
Thu hoạch tằm khocon và chuẩn bị tinh tơ — từ nuôi tằm đến nguyên liệu tơ thô
Hướng dẫn
Hiểu về Vòng Đời của Sâu Tơ
Hiểu về Vòng Đời của Sâu Tơ
Vòng đời của sâu tơ (Bombyx mori) là: trứng → ấu trùng (sâu tơ) → nhộng → côn trùng trưởng thành (bướm). Giai đoạn ấu trùng kéo dài khoảng 25-30 ngày và được chia thành năm tuổi. Vào cuối tuổi thứ năm, cơ thể sâu tơ trở nên trong suốt và bóng bẩy (sâu tơ trưởng thành) và bắt đầu tung tơ và hình thành kén. Từ lúc bắt đầu tung tơ cho đến hoàn thành kén mất khoảng 2-3 ngày.
Nhận dạng đặc điểm của tằm trưởng thành
Nhận dạng đặc điểm của tằm trưởng thành
Tằm trưởng thành chuẩn bị kết tơ thể hiện các đặc điểm: cơ thể co lại, trở nên bán trong suốt, ngực hơi nâng lên, ngừng ăn, bò xung quanh tìm kiếm vị trí kết tơ. Màu sắc cơ thể tằm chuyển từ trắng sữa sang hơi vàng. Khi thấy những đặc điểm này, cần chuẩn bị dụng cụ簇 (khung kết tơ).
Chuẩn bị dụng cụ tạo tổ
Chuẩn bị dụng cụ tạo tổ
Vật liệu cho bước này:
Cocooning Frame (Plastic Grid)5 cái上簇(将熟蚕移到簇具上)
上簇(将熟蚕移到簇具上)
用手轻轻将熟蚕逐一放到簇具上。每个格子放一头蚕。蚕会自动爬进格子内开始吐丝。注意不要放太密——两头蚕在同一格会结出双宫茧,质量差,不适合缫丝。
Công cụ cần thiết:
Soft Tweezers or Chopsticks维持结茧环境
维持结茧环境
结茧期间保持室温24-26°C,相对湿度60-70%。通风良好但避免直吹。光线保持均匀偏暗。过高的温度或湿度会导致茧形不正、丝质变差。结茧过程持续2-3天。
Công cụ cần thiết:
Thermometer
Hygrometer判断结茧完成
判断结茧完成
结茧后第6-7天(从上簇算起),轻摇蚕茧。能听到蛹在内部滚动的「沙沙」声说明蛹已形成,可以采茧。如果听不到声音,再等1-2天。过早采茧会损伤尚未完全化蛹的蛹体。
采茧
采茧
小心地将蚕茧从簇具上取下。去除茧外层的松散丝(茧衣),但不要损伤茧体。茧衣可以另作它用(丝棉)。每个蚕茧重约1.5-2.5克,其中生丝约占1/3。
选茧分级
选茧分级
将蚕茧按质量分为上茧、次茧、下茧。上茧:形状端正椭圆、茧层厚实、颜色均匀(白色或淡黄色)、无污渍。次茧:形状稍差或有轻微污渍。下茧:双宫茧、薄皮茧、黄斑茧——这些不适合缫丝,但可以做丝棉。
Công cụ cần thiết:
Sorting Tray杀蛹处理的必要性
杀蛹处理的必要性
蛹在茧内继续发育,约10天后会羽化为蛾并咬破蚕茧出来。咬破的茧丝断裂,无法缫出长丝。因此必须在羽化前杀蛹——终止蛹的发育,保护茧丝完整。
日晒杀蛹法
日晒杀蛹法
将蚕茧单层铺在竹匾上,在烈日下暴晒2-3天。温度需达到40°C以上。每隔3-4小时翻动一次确保均匀。晚上收入室内避免返潮。这是最传统、最经济的杀蛹方法,适合小批量生产。
Công cụ cần thiết:
Bamboo Drying Tray烘茧法(替代方案)
烘茧法(替代方案)
如果天气不允许日晒,可用烘房烘茧。温度分两段:先用80-90°C烘2小时杀蛹,再降至50-60°C烘6-8小时干燥。温度不能超过100°C,否则丝胶变性,缫丝困难。
Công cụ cần thiết:
Drying Oven or Drying Room检验杀蛹是否成功
检验杀蛹是否成功
取几个蚕茧用剪刀剪开检查。成功杀蛹的蛹体干缩、变硬、呈深褐色。如果蛹体仍然柔软或有液体,需要继续干燥处理。杀蛹不彻底会导致储存期间蛹体腐烂,污染丝质。
Công cụ cần thiết:
Scissors称重记录
称重记录
称量干茧总重。鲜茧干燥后重量减少约50-55%(主要是蛹体水分流失)。记录品种、产量、上茧率等数据,为下一批养蚕提供参考。一张蚕种(约25000头蚕)可产鲜茧约40-50公斤。
Công cụ cần thiết:
Kitchen Scale储存干茧
储存干茧
将干茧装入透气的布袋或竹筐中。储存环境要求干燥(相对湿度低于65%)、通风、避光。防虫:可放少量樟脑丸(但不能直接接触蚕茧)。储存良好的干茧可保存6-12个月。
Vật liệu cho bước này:
Breathable Cloth Bag5 cái
Camphor Balls10 cái留种蚕茧另存
留种蚕茧另存
选择最优秀的蚕茧留作种茧——让蛹正常羽化为蛾进行交配产卵。种茧选标准:茧形最正、茧层最厚、无任何缺陷。种茧不杀蛹,单独存放在通风良好、温度适宜(25°C)的环境中等待羽化。
清洁蚕具
清洁蚕具
采茧后彻底清洁簇具和蚕房。用石灰水或漂白粉溶液消毒所有器具和蚕室地面、墙壁。蚕病(如白僵病、脓病)的病原体可以在器具上存活数月。做好消毒是下一季养蚕成功的关键。
Vật liệu cho bước này:
Lime Water or Bleach Solution5 lítCông cụ cần thiết:
Scrub BrushVật liệu
4- Tạm thời
- 5 cáiTạm thời
- 10 cáiTạm thời
- 5 lítTạm thời
Công cụ yêu cầu
9- Tạm thời
- Tạm thời
- Tạm thời
- Tạm thời
- Tạm thời
- Tạm thời
- Tạm thời
CC0 Phạm vi công cộng
Bản thiết kế này được phát hành theo CC0. Bạn tự do sao chép, sửa đổi, phân phối và sử dụng cho bất kỳ mục đích nào mà không cần xin phép.
Hỗ trợ nhà sáng tạo bằng cách mua sản phẩm qua bản thiết kế, nơi họ nhận Hoa hồng nhà sáng tạo do nhà bán hàng đặt, hoặc tạo phiên bản mới và kết nối trong bản thiết kế riêng để chia sẻ doanh thu.